ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rau diếp" (1件)
rau diếp

日本語
名レタス
類語検索結果 "rau diếp" (1件)
rau diếp cá

日本語
名ドクダミ
Một số người không thích mùi rau diếp cá.
ドクダミの匂いが苦手な人もいる。
フレーズ検索結果 "rau diếp" (1件)
Một số người không thích mùi rau diếp cá.
ドクダミの匂いが苦手な人もいる。
